Là dân tài chính – kế toán, bạn hiểu rõ tầm quan trọng của việc phân tích số liệu chính xác, viết báo cáo thuyết phục, và truyền đạt thông điệp tài chính một cách ngắn gọn – sắc sảo – đúng chuẩn.
Bạn muốn làm chủ thuật ngữ chuyên ngành, giao tiếp mạch lạc với quản lý – kiểm toán – ban lãnh đạo (BOD) và tự tin bước vào các kỳ thi quốc tế như U.S. CMA, IFRS, ACCA,…?
Tuy nhiên, khi phải diễn đạt chuyên ngành quen thuộc bằng tiếng Anh – bạn vẫn không khỏi lúng túng không biết: Nên dùng từ vựng nào? cấu trúc câu như thế đã đúng chưa? Làm sao để giao tiếp tự nhiên phù hợp đối tượng hay bối cảnh? Và đôi khi… chỉ cần hiểu sai một tư trong đề thi cũng dễ “trật đề”.
Đừng lo lắng, không chỉ bạn mà phần lớn dân chuyên môn dù có giỏi nghiệp vụ đến đâu cũng vẫn “mắc kẹt như bạn!
Thực tế thì:
“Vấn đề đôi khi không nằm ở việc học bao nhiêu? Đánh đổi thời gian như nào?” – Vấn đề thực sự lại nằm ở: “Bạn đã tìm ra cách học đúng chưa? Tài liệu bạn chọn có giúp định hình tư duy lõi học 1 – ứng dụng 10 hay chưa?
English for accounting & finance sẽ giúp bạn “gỡ rối” các vướng mắc trên thông qua từng chuyên đề: Cô đọng – Tinh gọn – thực chiến – Tập trung vào đúng những gì người làm tài chính kế toán cần!
Tiếng anh chưa bao giờ là “áp lực” đối với các kế toán tài chính thông thái!
Hơn ai hết, họ hiểu tiếng anh chuyên ngành không phải thuật ngữ khô khan mà là “đòn bẩy” giúp họ tiếp cận tri thức toàn cầu – là niềm vui & phần thưởng cho những ai sẵn sàng chinh phục chứng chỉ quốc tế (IFRS, U.S. CMA, ACCA…) để khẳng định vị thế, năng lực và nắm bắt cơ hội được trọng dụng, thăng chức, tăng lương trong tương lai.

English for accounting & finance có gì?
“English for Accounting & finance” vượt xa các từ điển thuật ngữ khô khan bằng cách áp dụng phương pháp Case study thực chiến, đặt người đọc vào vai trò chuyên viên cấp cao giải quyết bài toán thực tế từ lập ngân sách, tối ưu dòng tiền, báo cáo tài chính, kế toán quản trị, thuế, kiểm soát nội bộ, mua bán sát nhập, quản trị doanh nghiệp … Với hơn 11+ ngành đặc thù như: bảo hiểm, tài chính – ngân hàng, xuất nhập khẩu, logistics, y, xây dựng, khách sạn, mỹ phẩm…
Đây chắc chắn là bản đồ thiết yếu giúp bạn không chỉ nạp thuật ngữ chuyên ngành tài chính kế toán một cách có hệ thống mà còn củng cố tư duy nền tảng giúp bạn tự biết cách xử lý các tình huống nghiệp vụ phức tạp. Cụ thể:
PHẦN 1: GIỚI THIỆU VÀ HƯỚNG DẪN HỌC TẬP
- Vì sao bạn cần cuốn cẩm nang này?
- Phương pháp học tập (Case Study Method)
PHẦN 2: CÁC CHỨC NĂNG F&A CỐT LÕI
MODULE 1: BUDGETING & FORECASTING (LẬP NGÂN SÁCH & DỰ BÁO)
– Chủ đề 1.1: Chuyển đổi từ ngân sách tĩnh sang dự báo linh hoạt
- Case Study 1.1.1: Ngành Sản xuất – Manufacturing
- Case Study 1.1.2: Ngành Bán lẻ/E-commerce
- Key Vocabulary & Phrases (Module 1.1)
- Application & Practice (Module 1.1)
– Chủ đề 1.2: quản trị hiệu suất và các thách thức trong dự báo
- Case Study 1.2.1: Ngành Dịch vụ – Professional Services
- Case Study 1.2.2: Thách thức: Quản lý chi phí
- Key Vocabulary & Phrases (Module 1.2)
- Application & Practice (Module 1.2)
MODULE 2: ACCOUNTS PAYABLE (AP) & RECEIVABLE (AR) MANAGEMENT
– Chủ đề 2.1: Tối ưu hóa dòng tiền (working capital optimization)
- Case Study 2.1.1: Ngành Công nghệ – SaaS
- Case Study 2.1.2: Thách thức: Quản lý công nợ xấu
- Key Vocabulary & Phrases (Module 2.1)
- Application & Practice (Module 2.1)
– Chủ đề 2.2: Quy trình p2p (procure-to-pay) và kiểm soát gian lận
- Case Study 2.2.1: Ngành Xây dựng – Construction
- Case Study 2.2.2: Thách thức: Gian lận nội bộ
- Key Vocabulary & Phrases (Module 2.2)
- Application & Practice (Module 2.2)
MODULE 3: FINANCIAL REPORTING & CLOSING – BÁO CÁO TÀI CHÍNH & KHÓA SỔ
- Case Study 1: Ngành Bán lẻ – Retail
- Case Study 2: Thách thức: Hợp nhất phức tạp – Complex Consolidation
- Key Vocabulary & Phrases (Module 3.1)
- Application & Practice
MODULE 4: FINANCIAL ANALYSIS & MANAGEMENT ACCOUNTING – PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH & KẾ TOÁN QUẢN TRỊ
- Case Study (Tình huống thực tế): Ngành F&B – Chuỗi nhà hàng
- Key Vocabulary & Phrases (Từ vựng & Cụm từ then chốt)
- Application & Practice (Ứng dụng & Thực hành chuyên sâu)
MODULE 5: TAX COMPLIANCE & CORPORATE GOVERNANCE – TUÂN THỦ THUẾ & QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP
- Case Study 1: Ngành công nghệ (Công ty đa quốc gia)
- Case study 2: Triển khai Thông tư 99/2025/TT-BTC
- Key Vocabulary & Phrases (Từ vựng & Cụm từ then chốt)
- Application & Practice (Ứng dụng & Thực hành chuyên sâu)
MODULE 6: COST ACCOUNTING & INVENTORY – KẾ TOÁN CHI PHÍ & HÀNG TỒN KHO
- Case Study 1: Phương pháp tính hàng tồn kho (Ngành Sản xuất – Manufacturing)
- Case Study 2: Phương pháp tính hàng tồn kho (Ngành Bán lẻ – Retail)
- Key Vocabulary & Phrases
- Application & Practice
MODULE 7: INTERNAL AUDIT & CONTROLS – KIỂM TOÁN NỘI BỘ & KIỂM SOÁT
- Case Study 1: Gian lận và phân tách trách nhiệm (Fraud & Sod) (Ngành F&B – Thực phẩm & Đồ uống)
- Case Study 2: Thách thức: Gian lận Chi phí – T&E Fraud
- Key Vocabulary & Phrases
- Application & Practice
MODULE 8: FINANCIAL PLANNING & ANALYSIS (FP&A)
- Case Study 1: Thách thức Management Reporting
- Case Study 2: Thách thức Investment Appraisal
- Key Vocabulary & Phrases
- Application & Practice
MODULE 9: TREASURY & CASH MANAGEMENT – QUẢN LÝ NGÂN QUỸ & DÒNG TIỀN) 65
- Case Study 1: Thách thức: Rủi ro Ngoại hối – FX Risk
- Case Study 2: Thách thức: Quản lý Nợ & Tuân thủ
- Key Vocabulary & Phrases
- Application & Practice
PHẦN 3: CÁC CHỦ ĐỀ NÂNG CAO – ADVANCED TOPICS
MODULE 10: MERGERS & ACQUISITIONS (M&A) – SÁP NHẬP & MUA LẠI
- Case Study (Industry: Technology)
- Key Vocabulary & Phrases (Từ vựng & Cụm từ then chốt)
- Application & Practice (Ứng dụng & Thực hành)
MODULE 11: IFRS VS. VAS – CHUẨN MỰC BÁO CÁO QUỐC TẾ
- Case Study (Industry: FDI Manufacturing)
- Key Vocabulary & Phrases (Từ vựng & Cụm từ then chốt)
- Application & Practice (Ứng dụng & Thực hành)
PHẦN 4: KỸ NĂNG MỀM VÀ GIAO TIẾP TRONG F&A
MODULE 12: PRESENTING FINANCIALS TO NON-FINANCE – TRÌNH BÀY BCTC CHO NGƯỜI NGOÀI NGÀNH
- Key Vocabulary & Phrases (Từ vựng & Cụm từ then chốt)
- Application & Practice
MODULE 13: BUSINESS PARTNERING – ĐỐI TÁC NGHIỆP VỤ
- Key Vocabulary & Phrases (Từ vựng & Cụm từ then chốt)
- Application & Practice
PHẦN 5: KẾ TOÁN TÀI CHÍNH THEO NGÀNH
KIẾN THỨC CHUNG VỀ CHUẨN MỰC KẾ TOÁN DN VIỆT NAM (THEO THÔNG TƯ 99/2025/TT-BTC) 101
- Danh mục và biểu mẫu chứng từ kế toán – List and Forms of Accounting Vouchers
- Hệ thống tài khoản kế toán (Chart of Accounts-Coa)
- Danh mục biểu mẫu sổ kế toán – List of Accounting Ledger Forms
MODULE 14: NGÀNH BẢO HIỂM
- Case Study (Tình huống: Phân tích Lợi nhuận Hợp đồng)
- Key Vocabulary & Phrases (Từ vựng & Cụm từ then chốt)
- Application & Practice (Ứng dụng & Thực hành)
MODULE 15: NGÀNH TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG
- Case Study (Tình huống: Đánh giá Rủi ro Tín dụng)
- Key Vocabulary & Phrases (Từ vựng & Cụm từ then chốt)
- Application & Practice
MODULE 16: NGÀNH XUẤT NHẬP KHẨU, LOGISTICS
- Case Study (Tình huống: Giao dịch Xuất khẩu)
- Key Vocabulary & Phrases (Từ vựng & Cụm từ then chốt)
- Application & Practice (Ứng dụng & Thực hành)
MODULE 17: NGÀNH QUẢNG CÁO
- Case Study (Tình huống: Ghi nhận Doanh thu & Chi phí)
- Key Vocabulary & Phrases (Từ vựng & Cụm từ then chốt)
- Application & Practice
MODULE 18: NGÀNH KHÁCH SẠN
- Case Study (Tình huống: Phân tích Hiệu suất Phòng
- Key Vocabulary & Phrases (Từ vựng & Cụm từ then chốt)
- Application & Practice (Ứng dụng & Thực hành)
MODULE 19: NGÀNH ĐIỆN
- Case Study (Tình huống: Hạch toán Tài sản & Doanh thu)
- Key Vocabulary & Phrases (Từ vựng & Cụm từ then chốt)
- Application & Practice (Ứng dụng & Thực hành)
MODULE 20: NGÀNH DỆT MAY
- Case Study (Tình huống: Phân tích Lợi nhuận Đơn hàng FOB)
- Key Vocabulary & Phrases (Từ vựng & Cụm từ then chốt)
- Application & Practice (Ứng dụng & Thực hành)
MODULE 21: NGÀNH MỸ PHẨM
- Case Study (Tình huống: Ra mắt Sản phẩm Mới)
- Key Vocabulary & Phrases (Từ vựng & Cụm từ then chốt)
- Application & Practice (Ứng dụng & Thực hành)
MODULE 22: NGÀNH Y
- Case Study (Tình huống: Quản lý Dòng tiền Bệnh viện)
- Key Vocabulary & Phrases (Từ vựng & Cụm từ then chốt)
- Application & Practice (Ứng dụng & Thực hành)
MODULE 23: NGÀNH GIÁO DỤC
- Case Study (Tình huống: Ghi nhận Doanh thu & Phân bổ Chi phí)
- Key Vocabulary & Phrases (Từ vựng & Cụm từ then chốt)
- Application & Practice (Ứng dụng & Thực hành)
MODULE 24: NGÀNH XÂY DỰNG
- Case Study (Tình huống: Ghi nhận Doanh thu Hợp đồng dài hạn)
- Key Vocabulary & Phrases (Từ vựng & Cụm từ then chốt)
- Application & Practice (Ứng dụng & Thực hành)
PHỤ LỤC (APPENDICES)
– Phụ lục 1. Đáp án (Answer key) cho phần thực hành
- Module 1. Budgeting & Forecasting (Lập Ngân sách & Dự báo)
- Module 1.1: Application & Practice
- Module 1.2: Application & Practice
- Module 2. Accounts Payable (AP) & Receivable (AR) Management
- Module 2.1: Application & Practice
- Module 2.2: Application & Practice
- Module 3. Financial Reporting & Closing (Báo cáo TC & Khóa sổ)
- Module 4. Financial Analysis & Management Accounting (Phân tích Tài chính & Kế toán Quản trị)
- Module 5. Tax Compliance & Corporate Governance (Tuân thủ Thuế & Quản trị Doanh nghiệp)
- Case Study 1: GlobalTech Vietnam
- Case Study 2: Triển khai Thông tư 99/2025/TT-BTC
- Module 6. Cost Accounting & Inventory (Kế toán Chi phí & Tồn kho)
- Module 7. Internal Audit & Controls (Kiểm toán Nội bộ & Kiểm soát)
- Module 8. Financial Planning & Analysis (FP&A)
- Module 9. Treasury & Cash Management (Quản lý Ngân quỹ & Dòng tiền)
- Module 10. Mergers & Acquisitions (M&A) – Sáp nhập & Mua lại
- Module 11. IFRS vs. VAS (Chuẩn mực Báo cáo Quốc tế)
- Module 12. Presenting Financials to Non-Finance (Trình bày BCTC)
- Module 13. Business Partnering (Đối tác nghiệp vụ)
- Module 14. Ngành Bảo hiểm (Insurance)
- Module 15. Ngành Tài chính – Ngân hàng (Banking & Finance)
- Module 16. Ngành Xuất nhập khẩu & Logistics (Logistics & Int’l Trade)
- Module 17. Ngành Quảng cáo (Advertising)
- Module 18. Ngành Khách sạn (Hospitality)
- Module 19. Ngành Điện (Utilities/Electricity)
- Module 20. Ngành Dệt may (Textile & Garment)
- Module 21. Ngành Mỹ phẩm (Cosmetics)
- Module 22. Ngành Y tế (Healthcare)
- Module 23. Ngành Giáo dục (Education)
- Module 24. Ngành Xây dựng (Construction)
– Phụ lục 2: Từ điển Từ vựng F&A (Comprehensive Glossary)
Tóm lại, nếu bạn đang là sinh viên, là tài chính kế toán hay quản lý/CEO cấp cao cuốn sách này đều dành cho bạn. Với:
- 1000+ thuật ngữ chuyên ngành tài chính kế toán
- 24+ chủ đề & chuyên ngành đặc thù
- 15+ mẫu câu chuyên biệt
- 8+ tình huống điển hình
Sẽ giúp bạn phá bỏ “rào cản vô hình” & “nỗi sợ Tiếng anh” dai dẳng suốt nhiều năm qua để nạp từ vựng một cách tự nhiên. Từ đó rèn tư duy viết, phản xạ ngôn ngữ dành cho luyện thi chứng chỉ quốc tế, giao tiếp chuyên môn hàng ngày trong doanh nghiệp. Đặc biệt, nếu bạn vẫn vướng bận bởi một số câu hỏi điển hình như:
- Làm sao để viết luận tiếng anh khi thi U.S. CMA/ IFRS/ ACCCA?
- Làm sao để truyền tải đúng thông điệp cho ban lãnh đạo là người nước ngoài?
- Làm sao để không bỏ lỡ job ngon chỉ vỉ rào cản ngôn ngữ?
Cuốn sách này sẽ giúp bạn tìm ra câu trả lời trọng tâm – hiệu quả – ứng dụng thực tế nhất!
Bình luận facebook
Đánh giá SÁCH ENGLISH FOR ACCOUNTING & FINANCE
Chưa có đánh giá nào.